plank bed

/'plæɳkbed/
Học thuật
Thân thiện
plank bed

A man rests on a plank bed in the courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường phản: Một loại giường đơn giản, thường được làm từ một hoặc vài tấm ván gỗ phẳng, cứng, đặt trên các giá đỡ. thường không nệm êm ái, tạo cảm giác cứng đơn giản khi nằm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monk slept on a simple plank bed. (Nhà sư ngủ trên một chiếc giường phản đơn sơ.)
    • In the old barracks, soldiers used plank beds. (Trong doanh trại , các binh lính sử dụng giường phản.)
    • The frugal traveler was accustomed to a plank bed. (Người lữ khách thanh đạm đã quen với chiếc giường phản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hard as a plank bed": Cứng như giường phản, dùng để von về một bề mặt rất cứng hoặc một tình huống khó khăn, thiếu tiện nghi.
    • The hotel mattress was as hard as a plank bed. (Tấm nệm khách sạn cứng như giường phản.)
Biến thể từ gần giống
  • Plank (n): Tấm ván.
  • Bed (n): Giường.
  • Pallet (n): Tấm ván , loại giường tạm bợ tương tự giường phản.
  • Cot (n): Giường cũi, giường nhỏ (thường khung kim loại bề mặt vải căng).
Từ đồng nghĩa
  • Hard bed: Giường cứng.
  • Simple bed: Giường đơn giản.
Thành ngữ liên quan
  • To make one's bed and lie in it: Tự mình làm thì tự mình chịu (nghĩa đen: tự trải giường nằm trên đó). Tuy không trực tiếp chứa "plank bed", nhưng liên quan đến khái niệm về giường hậu quả của một lựa chọn.
plank bed

A man rests on a plank bed in the courtyard.

danh từ
  1. giường phản